benefit concert
A local band organizes a benefit concert to raise money for the community library.
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi hòa nhạc từ thiện: Một buổi hòa nhạc được tổ chức nhằm gây quỹ hoặc hỗ trợ cho một mục đích từ thiện, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc một hoàn cảnh khó khăn cụ thể. Toàn bộ số tiền thu được từ vé, quyên góp, hoặc tài trợ thường được dùng để giúp đỡ các nạn nhân thiên tai, bệnh nhân, hoặc các dự án cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Ca sĩ nổi tiếng đã tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện để gây quỹ cho các nạn nhân lũ lụt.)
- (Toàn bộ số tiền thu được từ buổi hòa nhạc từ thiện sẽ được chuyển đến bệnh viện nhi địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hold a benefit concert": tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện.
- The community held a benefit concert to support the orphanage. (Cộng đồng đã tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện để hỗ trợ trại trẻ mồ côi.)
- "Attend a benefit concert": tham dự một buổi hòa nhạc từ thiện.
- Thousands of people attended the benefit concert for cancer research. (Hàng ngàn người đã tham dự buổi hòa nhạc từ thiện cho nghiên cứu ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Benefit show (n): buổi biểu diễn từ thiện (thường nhỏ hơn, không nhất thiết là hòa nhạc).
- Charity concert (n): buổi hòa nhạc từ thiện (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
- Fundraising concert (n): buổi hòa nhạc gây quỹ (nhấn mạnh mục đích gây quỹ hơn là từ thiện).
Từ đồng nghĩa
- Charity concert: buổi hòa nhạc từ thiện.
- Fundraising gala: sự kiện gây quỹ (thường trang trọng hơn, có thể bao gồm cả hòa nhạc và các hoạt động khác).
- Aid concert: buổi hòa nhạc viện trợ (thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp như thiên tai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put on a benefit concert: tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện.
- They put on a benefit concert to help the homeless. (Họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện để giúp đỡ người vô gia cư.)
- Donate to a benefit concert: quyên góp cho một buổi hòa nhạc từ thiện.
- Many companies donated money to the benefit concert. (Nhiều công ty đã quyên góp tiền cho buổi hòa nhạc từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
- For a good cause: vì một mục đích tốt đẹp.
- The benefit concert was held for a good cause. (Buổi hòa nhạc từ thiện được tổ chức vì một mục đích tốt đẹp.)